Dutch florin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng florin Lan: Đơn vị tiền tệ của Lan, tương đương với 10 xen (cents) hoặc 100 xu (cents) theo hệ thập phân. Đây đơn vị tiền tệ chính thức trước khi Lan chuyển sang sử dụng đồng euro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This antique vase was priced at fifty Dutch florins in the 1970s catalog. (Chiếc bình cổ này được định giá năm mươi đồng florin Lan trong catalog những năm 1970.)
    • The Dutch florin was often symbolized by the abbreviation 'fl' or 'ƒ'. (Đồng florin Lan thường được ký hiệu bằng chữ viết tắt 'fl' hoặc 'ƒ'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Dutch florins": được tính bằng đồng florin Lan.
    • The contract from 1990 stipulated payment in Dutch florins. (Hợp đồng từ năm 1990 quy định thanh toán bằng đồng florin Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Guilder: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác của đồng Dutch florin.
  • Netherlands guilder: Tên đầy đủ của đơn vị tiền tệ này.
  • Gulden: Tên gọi gốc bằng tiếng Lan của đồng tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Guilder: Đồng guilder (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Netherlands guilder: Đồng guilder Lan.
Lưu ý
  • "Dutch florin" một thuật ngữ lịch sử tài chính, chủ yếu được dùng trong bối cảnh nói về lịch sử, kinh tế, hoặc các giao dịch của Lan trước năm 2002.
Noun
  1. đơn vị tiền tệ ở Netherlands, bằng 10 xen

Từ đồng nghĩa